TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Block

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/blɔk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blöcke · sinh cách: des Blockes

der Block nghĩa là khối, bờ lốc.

Nghĩa của Block

Danh từ · giống đực

  1. Khối.
  2. Bờ lốc.

Biến cách của Block (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blockdie Blöcke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blockesder Blöcke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blockden Blöcken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blockdie Blöcke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bloc; block (thick, roughly cuboid object, e.g. cake of soap, block of ice, wood, etc.); block (large building or group of such); pad (of paper)

Câu hỏi thường gặp

Block nghĩa là gì?

Block (danh từ) nghĩa là khối, bờ lốc.

Block là der, die hay das?

Block là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Block); số nhiều: die Blöcke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.