der Block
số nhiều: die Blöcke · sinh cách: des Blockes
der Block nghĩa là khối, bờ lốc.
Nghĩa của Block
Danh từ · giống đực
- Khối.
- Bờ lốc.
Biến cách của Block (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Block | die Blöcke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blockes | der Blöcke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Block | den Blöcken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Block | die Blöcke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bloc; block (thick, roughly cuboid object, e.g. cake of soap, block of ice, wood, etc.); block (large building or group of such); pad (of paper)
Câu hỏi thường gặp
Block nghĩa là gì?
Block (danh từ) nghĩa là khối, bờ lốc.
Block là der, die hay das?
Block là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Block); số nhiều: die Blöcke.