TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blockade

danh từ giống cái
[blɔˈkaːdə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blockaden · sinh cách: der Blockade

die Blockade nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Nghĩa của Blockade

Danh từ · giống cái

  1. Sự bao vây, sự phong tỏa.

Biến cách của Blockade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blockadedie Blockaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blockadeder Blockaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blockadeden Blockaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blockadedie Blockaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blockade

Câu hỏi thường gặp

Blockade nghĩa là gì?

Blockade (danh từ) nghĩa là sự bao vây, sự phong tỏa.

Blockade là der, die hay das?

Blockade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blockade); số nhiều: die Blockaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.