TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blondschopf

danh từ giống đực
[ˈblɔntˌʃɔp͡f] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blondschöpfe · sinh cách: des Blondschopfes

der Blondschopf nghĩa là tóc vàng hoe.

Nghĩa của Blondschopf

Danh từ · giống đực

  1. Tóc vàng hoe.

Biến cách của Blondschopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blondschopfdie Blondschöpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blondschopfesder Blondschöpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blondschopfden Blondschöpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blondschopfdie Blondschöpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blond hair; person with blond hair; blonde

Câu hỏi thường gặp

Blondschopf nghĩa là gì?

Blondschopf (danh từ) nghĩa là tóc vàng hoe.

Blondschopf là der, die hay das?

Blondschopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blondschopf); số nhiều: die Blondschöpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.