der Blondschopf
số nhiều: die Blondschöpfe · sinh cách: des Blondschopfes
der Blondschopf nghĩa là tóc vàng hoe.
Nghĩa của Blondschopf
Danh từ · giống đực
- Tóc vàng hoe.
Biến cách của Blondschopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Blondschopf | die Blondschöpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Blondschopfes | der Blondschöpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Blondschopf | den Blondschöpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Blondschopf | die Blondschöpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blond hair; person with blond hair; blonde
Câu hỏi thường gặp
Blondschopf nghĩa là gì?
Blondschopf (danh từ) nghĩa là tóc vàng hoe.
Blondschopf là der, die hay das?
Blondschopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blondschopf); số nhiều: die Blondschöpfe.