TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Blutarmut

danh từ giống cái
/ˈbluːtˌʔaʁmuːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Blutarmut

die Blutarmut nghĩa là thiếu máu.

Nghĩa của Blutarmut

Danh từ · giống cái

  1. Thiếu máu.

Biến cách của Blutarmut (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Blutarmut
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Blutarmut
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Blutarmut
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Blutarmut

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anemia

Câu hỏi thường gặp

Blutarmut nghĩa là gì?

Blutarmut (danh từ) nghĩa là thiếu máu.

Blutarmut là der, die hay das?

Blutarmut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Blutarmut).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.