die Bordkarte
số nhiều: die Bordkarten · sinh cách: der Bordkarte
die Bordkarte nghĩa là thẻ lên máy bay.
Nghĩa của Bordkarte
Danh từ · giống cái
- Thẻ lên máy bay.
Biến cách của Bordkarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bordkarte | die Bordkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bordkarte | der Bordkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bordkarte | den Bordkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bordkarte | die Bordkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boarding pass
Câu hỏi thường gặp
Bordkarte nghĩa là gì?
Bordkarte (danh từ) nghĩa là thẻ lên máy bay.
Bordkarte là der, die hay das?
Bordkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bordkarte); số nhiều: die Bordkarten.