TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bordkarte

danh từ giống cái
/ˈbɔʁtˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bordkarten · sinh cách: der Bordkarte

die Bordkarte nghĩa là thẻ lên máy bay.

Nghĩa của Bordkarte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ lên máy bay.

Biến cách của Bordkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bordkartedie Bordkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bordkarteder Bordkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bordkarteden Bordkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bordkartedie Bordkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boarding pass

Câu hỏi thường gặp

Bordkarte nghĩa là gì?

Bordkarte (danh từ) nghĩa là thẻ lên máy bay.

Bordkarte là der, die hay das?

Bordkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bordkarte); số nhiều: die Bordkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.