TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Botschafterin

danh từ giống cái
/ˈboːtʃaftəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Botschafterinnen · sinh cách: der Botschafterin

die Botschafterin nghĩa là đại sứ.

Nghĩa của Botschafterin

Danh từ · giống cái

  1. Đại sứ.

Biến cách của Botschafterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Botschafterindie Botschafterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Botschafterinder Botschafterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Botschafterinden Botschafterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Botschafterindie Botschafterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambassador, emissary or messenger (female)

Câu hỏi thường gặp

Botschafterin nghĩa là gì?

Botschafterin (danh từ) nghĩa là đại sứ.

Botschafterin là der, die hay das?

Botschafterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Botschafterin); số nhiều: die Botschafterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.