bräunen
bräunen nghĩa là trở nên màu nâu.
Nghĩa của bräunen
Động từ
- Trở nên màu nâu.
Chia động từ bräunen
Hiện tại Präsens
- ich bräune
- du bräunst
- er/sie/es bräunt
- wir bräunen
- ihr bräunt
- sie/Sie bräunen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bräunte
- du bräuntest
- er/sie/es bräunte
- wir bräunten
- ihr bräuntet
- sie/Sie bräunten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebräunt
- du hast gebräunt
- er/sie/es hat gebräunt
- wir haben gebräunt
- ihr habt gebräunt
- sie/Sie haben gebräunt
Tương lai Futur I
- ich werde bräunen
- du wirst bräunen
- er/sie/es wird bräunen
- wir werden bräunen
- ihr werdet bräunen
- sie/Sie werden bräunen
Giả định I Konjunktiv I
- ich bräune
- du bräunest
- er/sie/es bräune
- wir bräunen
- ihr bräunet
- sie/Sie bräunen
Mệnh lệnh Imperativ
- bräun! (du)
- bräunt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suntan, to become tan in color; to cause someone to suntan, to cause to become tan in color, to brown (something in hot fat or oil)
Câu hỏi thường gặp
bräunen nghĩa là gì?
bräunen (động từ) nghĩa là trở nên màu nâu.
Chia động từ bräunen ở thì hiện tại thế nào?
ich bräune, du bräunst, er/sie/es bräunt, wir bräunen, ihr bräunt, sie/Sie bräunen. Phân từ II: gebräunt.