TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bräutigam

danh từ giống đực
/ˈbʁɔʏtɪɡam/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bräutigame · sinh cách: des Bräutigams

der Bräutigam nghĩa là rể, chú rể.

Nghĩa của Bräutigam

Danh từ · giống đực

  1. Rể, chú rể.

Biến cách của Bräutigam (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bräutigamdie Bräutigame
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bräutigamsder Bräutigame
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bräutigamden Bräutigamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bräutigamdie Bräutigame

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bräutigam

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridegroom (a man with regard to his wedding)

Câu hỏi thường gặp

Bräutigam nghĩa là gì?

Bräutigam (danh từ) nghĩa là rể, chú rể.

Bräutigam là der, die hay das?

Bräutigam là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bräutigam); số nhiều: die Bräutigame.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.