TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bröckelig

giọng máy của trình duyệt

bröckelig nghĩa là tơi, giòn.

Nghĩa của bröckelig

Tính từ

  1. Tơi.
  2. Giòn.

So sánh của bröckelig

So sánh hơnbröckeliger
So sánh nhấtam bröckeligsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crumbly, friable, brittle

Câu hỏi thường gặp

bröckelig nghĩa là gì?

bröckelig (tính từ) nghĩa là tơi, giòn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.