TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brustwirbel

danh từ giống đực
/ˈbʁʊstˌvɪʁbl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Brustwirbels

der Brustwirbel nghĩa là cột sống ngực.

Nghĩa của Brustwirbel

Danh từ · giống đực

  1. Cột sống ngực.

Biến cách của Brustwirbel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brustwirbeldie Brustwirbel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brustwirbelsder Brustwirbel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brustwirbelden Brustwirbeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brustwirbeldie Brustwirbel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thoracic vertebra

Câu hỏi thường gặp

Brustwirbel nghĩa là gì?

Brustwirbel (danh từ) nghĩa là cột sống ngực.

Brustwirbel là der, die hay das?

Brustwirbel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brustwirbel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.