TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Buchweizen

danh từ giống đực
/ˈbuːxˌvaɪ̯tsən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Buchweizens

der Buchweizen nghĩa là lúa mạch, kiều mạch.

Nghĩa của Buchweizen

Danh từ · giống đực

  1. Lúa mạch, kiều mạch.

Biến cách của Buchweizen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Buchweizen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Buchweizens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Buchweizen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Buchweizen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buckwheat

Câu hỏi thường gặp

Buchweizen nghĩa là gì?

Buchweizen (danh từ) nghĩa là lúa mạch, kiều mạch.

Buchweizen là der, die hay das?

Buchweizen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buchweizen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.