der Buddhist
số nhiều: die Buddhisten · sinh cách: des Buddhisten
der Buddhist nghĩa là phật tử.
Nghĩa của Buddhist
Danh từ · giống đực
- Phật tử.
Biến cách của Buddhist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Buddhist | die Buddhisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buddhisten | der Buddhisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buddhisten | den Buddhisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Buddhisten | die Buddhisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddhist (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Buddhist nghĩa là gì?
Buddhist (danh từ) nghĩa là phật tử.
Buddhist là der, die hay das?
Buddhist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buddhist); số nhiều: die Buddhisten.