der Cache
số nhiều: die Caches · sinh cách: des Caches
der Cache nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Nghĩa của Cache
Danh từ · giống đực
- Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Biến cách của Cache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Cache | die Caches |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Caches | der Caches |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cache | den Caches |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Cache | die Caches |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cache; geocache
Câu hỏi thường gặp
Cache nghĩa là gì?
Cache (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Cache là der, die hay das?
Cache là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cache); số nhiều: die Caches.