das Cadmium
danh từ giống trung
/ˈkatmiʊm/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Cadmiums
das Cadmium nghĩa là cađimi.
Nghĩa của Cadmium
Danh từ · giống trung
- Cađimi.
Biến cách của Cadmium (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Cadmium |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cadmiums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cadmium |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Cadmium |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cadmium
Câu hỏi thường gặp
Cadmium nghĩa là gì?
Cadmium (danh từ) nghĩa là cađimi.
Cadmium là der, die hay das?
Cadmium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cadmium).