TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Café Crème

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Café Crèmes · sinh cách: des Café Crèmes

der Café Crème nghĩa là cà phê đen.

Nghĩa của Café Crème

Danh từ · giống đực

  1. Nam Đức, Thụy Sĩ Cà phê đen.

Biến cách của Café Crème (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Café Crèmedie Café Crèmen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Café Crèmesder Café Crèmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Café Crèmeden Café Crèmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Café Crèmedie Café Crèmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a large black coffee, similar to an americano, sometimes served with a small pot of cream

Câu hỏi thường gặp

Café Crème nghĩa là gì?

Café Crème (danh từ) nghĩa là cà phê đen.

Café Crème là der, die hay das?

Café Crème là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Café Crème); số nhiều: die Café Crèmes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.