Camp
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɛmp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Camp
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camp (accommodation in tents)
Biến cách của Camp (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Camp | die Camps |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Camps | der Camps |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Camp | den Camps |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Camp | die Camps |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.