der Campingplatz
số nhiều: die Campingplätze · sinh cách: des Campingplatzes
der Campingplatz nghĩa là chỗ cắm trại.
Nghĩa của Campingplatz
Danh từ · giống đực
- Chỗ cắm trại.
Biến cách của Campingplatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Campingplatz | die Campingplätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Campingplatzes | der Campingplätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Campingplatz | den Campingplätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Campingplatz | die Campingplätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an area where people may place tents, caravans, and the like; a campsite; a caravan site
Câu hỏi thường gặp
Campingplatz nghĩa là gì?
Campingplatz (danh từ) nghĩa là chỗ cắm trại.
Campingplatz là der, die hay das?
Campingplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Campingplatz); số nhiều: die Campingplätze.