canceln
canceln nghĩa là hủy, hủy bỏ, phong sát.
Nghĩa của canceln
Động từ
- Hủy, hủy bỏ.
- Phong sát.
Chia động từ canceln
Hiện tại Präsens
- ich cancle
- du cancelst
- er/sie/es cancelt
- wir canceln
- ihr cancelt
- sie/Sie canceln
Quá khứ đơn Präteritum
- ich cancelte
- du canceltest
- er/sie/es cancelte
- wir cancelten
- ihr canceltet
- sie/Sie cancelten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gecancelt
- du hast gecancelt
- er/sie/es hat gecancelt
- wir haben gecancelt
- ihr habt gecancelt
- sie/Sie haben gecancelt
Tương lai Futur I
- ich werde canceln
- du wirst canceln
- er/sie/es wird canceln
- wir werden canceln
- ihr werdet canceln
- sie/Sie werden canceln
Giả định I Konjunktiv I
- ich cancele
- du cancelest
- er/sie/es cancele
- wir canceln
- ihr cancelet
- sie/Sie canceln
Mệnh lệnh Imperativ
- cancle! (du)
- cancelt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canceln
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cancel, annul; to cancel, boycot (cause moral panic to make someone lose financial and social support)
Câu hỏi thường gặp
canceln nghĩa là gì?
canceln (động từ) nghĩa là hủy, hủy bỏ, phong sát.
Chia động từ canceln ở thì hiện tại thế nào?
ich cancle, du cancelst, er/sie/es cancelt, wir canceln, ihr cancelt, sie/Sie canceln. Phân từ II: gecancelt.