das Camping
danh từ giống trung
/ˈkɛmpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Campings
das Camping nghĩa là cắm trại.
Nghĩa của Camping
Danh từ · giống trung
- Cắm trại.
Biến cách của Camping (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Camping |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Campings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Camping |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Camping |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camping
Câu hỏi thường gặp
Camping nghĩa là gì?
Camping (danh từ) nghĩa là cắm trại.
Camping là der, die hay das?
Camping là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Camping).