der Caodaismus
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Caodaismus
der Caodaismus nghĩa là đạo cao đài.
Nghĩa của Caodaismus
Danh từ · giống đực
- Đạo cao đài.
Biến cách của Caodaismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Caodaismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Caodaismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Caodaismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Caodaismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Caodaism (syncretic monotheistic religion founded in the 20th century in Vietnam)
Câu hỏi thường gặp
Caodaismus nghĩa là gì?
Caodaismus (danh từ) nghĩa là đạo cao đài.
Caodaismus là der, die hay das?
Caodaismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Caodaismus).