TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Caodaismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Caodaismus

der Caodaismus nghĩa là đạo cao đài.

Nghĩa của Caodaismus

Danh từ · giống đực

  1. Đạo cao đài.

Biến cách của Caodaismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Caodaismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Caodaismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Caodaismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Caodaismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caodaism (syncretic monotheistic religion founded in the 20th century in Vietnam)

Câu hỏi thường gặp

Caodaismus nghĩa là gì?

Caodaismus (danh từ) nghĩa là đạo cao đài.

Caodaismus là der, die hay das?

Caodaismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Caodaismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.