das Cash
danh từ giống trung
/ˈkɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Cashes
das Cash nghĩa là tiền mặt.
Nghĩa của Cash
Danh từ · giống trung
- Thông tục Tiền mặt.
Biến cách của Cash (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Cash |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cashes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cash |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Cash |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Cash
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cash
Câu hỏi thường gặp
Cash nghĩa là gì?
Cash (danh từ) nghĩa là tiền mặt.
Cash là der, die hay das?
Cash là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cash).