TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bargeld

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbaːɐ̯ɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bargelder · sinh cách: des Bargeldes

das Bargeld nghĩa là tiền mặt.

Nghĩa của Bargeld

Danh từ · giống trung

  1. Tiền mặt.

Biến cách của Bargeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bargelddie Bargelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bargeldesder Bargelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bargeldden Bargeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bargelddie Bargelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cash (money in the form of notes/bills and coins)

Câu hỏi thường gặp

Bargeld nghĩa là gì?

Bargeld (danh từ) nghĩa là tiền mặt.

Bargeld là der, die hay das?

Bargeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bargeld); số nhiều: die Bargelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.