TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Baron

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[baˈʁoːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Barone · sinh cách: des Barones

der Baron nghĩa là nam tước.

Nghĩa của Baron

Danh từ · giống đực

  1. Nam tước.

Biến cách của Baron (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Barondie Barone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Baronesder Barone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Baronden Baronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Barondie Barone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baron

Câu hỏi thường gặp

Baron nghĩa là gì?

Baron (danh từ) nghĩa là nam tước.

Baron là der, die hay das?

Baron là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Baron); số nhiều: die Barone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.