der Baron
số nhiều: die Barone · sinh cách: des Barones
der Baron nghĩa là nam tước.
Nghĩa của Baron
Danh từ · giống đực
- Nam tước.
Biến cách của Baron (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Baron | die Barone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Barones | der Barone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Baron | den Baronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Baron | die Barone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baron
Câu hỏi thường gặp
Baron nghĩa là gì?
Baron (danh từ) nghĩa là nam tước.
Baron là der, die hay das?
Baron là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Baron); số nhiều: die Barone.