die CD
số nhiều: die CDs · sinh cách: der CD
die CD nghĩa là đĩa cd.
Nghĩa của CD
Danh từ · giống cái
- Đĩa cd.
Biến cách của CD (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die CD | die CD |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der CD | der CD |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der CD | den CD |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die CD | die CD |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với CD
- Das ist meine CD, nicht wahr? Đó là cái CD của tôi phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #650205
- Wir haben genug Geld, um diese CD zu kaufen. Chúng tôi có đủ tiền để mua chiếc CD này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #979451
- Das ist meine CD. Đó là đĩa CD của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ CD (compact disc)
Câu hỏi thường gặp
CD nghĩa là gì?
CD (danh từ) nghĩa là đĩa cd.
CD là der, die hay das?
CD là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die CD); số nhiều: die CDs.