der Cappuccino
số nhiều: die Cappuccinos · sinh cách: des Cappuccinos
der Cappuccino nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
Nghĩa của Cappuccino
Danh từ · giống đực
- Cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
Biến cách của Cappuccino (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Cappuccino | die Cappuccinos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cappuccinos | der Cappuccinos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cappuccino | den Cappuccinos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Cappuccino | die Cappuccinos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cappuccino (Italian coffee-based beverage made from espresso and milk; a cup of this)
Câu hỏi thường gặp
Cappuccino nghĩa là gì?
Cappuccino (danh từ) nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
Cappuccino là der, die hay das?
Cappuccino là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cappuccino); số nhiều: die Cappuccinos.