der Cargo
số nhiều: die Cargos · sinh cách: des Cargos
der Cargo nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.
Nghĩa của Cargo
Danh từ · giống đực
- Hàng hóa, hàng hoá.
Biến cách của Cargo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Cargo | die Cargos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cargos | der Cargos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cargo | den Cargos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Cargo | die Cargos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cargo
Câu hỏi thường gặp
Cargo nghĩa là gì?
Cargo (danh từ) nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.
Cargo là der, die hay das?
Cargo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cargo); số nhiều: die Cargos.