TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Cargo

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Cargos · sinh cách: des Cargos

der Cargo nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.

Nghĩa của Cargo

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hóa, hàng hoá.

Biến cách của Cargo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Cargodie Cargos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Cargosder Cargos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Cargoden Cargos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Cargodie Cargos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cargo

Câu hỏi thường gặp

Cargo nghĩa là gì?

Cargo (danh từ) nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.

Cargo là der, die hay das?

Cargo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cargo); số nhiều: die Cargos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.