TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Carotin

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Carotine · sinh cách: des Carotins

das Carotin nghĩa là carôtin.

Nghĩa của Carotin

Danh từ · giống trung

  1. Carôtin.

Biến cách của Carotin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Carotindie Carotine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Carotinsder Carotine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Carotinden Carotinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Carotindie Carotine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carotene

Câu hỏi thường gặp

Carotin nghĩa là gì?

Carotin (danh từ) nghĩa là carôtin.

Carotin là der, die hay das?

Carotin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Carotin); số nhiều: die Carotine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.