das Carotin
số nhiều: die Carotine · sinh cách: des Carotins
das Carotin nghĩa là carôtin.
Nghĩa của Carotin
Danh từ · giống trung
- Carôtin.
Biến cách của Carotin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Carotin | die Carotine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Carotins | der Carotine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Carotin | den Carotinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Carotin | die Carotine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carotene
Câu hỏi thường gặp
Carotin nghĩa là gì?
Carotin (danh từ) nghĩa là carôtin.
Carotin là der, die hay das?
Carotin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Carotin); số nhiều: die Carotine.