TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Chefredakteurin

danh từ giống cái
[ˈʃɛfredaktøːrɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chefredakteurinnen · sinh cách: der Chefredakteurin

die Chefredakteurin nghĩa là tổng biên tập, chủ bút.

Nghĩa của Chefredakteurin

Danh từ · giống cái

  1. Tổng biên tập, chủ bút.

Biến cách của Chefredakteurin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Chefredakteurindie Chefredakteurinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Chefredakteurinder Chefredakteurinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Chefredakteurinden Chefredakteurinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Chefredakteurindie Chefredakteurinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editor-in-chief (female)

Câu hỏi thường gặp

Chefredakteurin nghĩa là gì?

Chefredakteurin (danh từ) nghĩa là tổng biên tập, chủ bút.

Chefredakteurin là der, die hay das?

Chefredakteurin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chefredakteurin); số nhiều: die Chefredakteurinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.