die Chemie
số nhiều: die Chemien · sinh cách: der Chemie
die Chemie nghĩa là hóa học.
Nghĩa của Chemie
Danh từ · giống cái
- Hóa học.
Biến cách của Chemie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Chemie | die Chemien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Chemie | der Chemien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Chemie | den Chemien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Chemie | die Chemien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Chemie
- anorganische Chemie — Hóa học vô cơ.
- organische Chemie — Hóa học hữu cơ.
- physikalische Chemie — Hoá học vật lí.
Câu ví dụ với Chemie
- Ich kann Chemie nicht leiden. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4418210
- Ich hasse Chemie. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #247
- Studieren Sie Chemie? Bạn đang học Hóa à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemistry
Câu hỏi thường gặp
Chemie nghĩa là gì?
Chemie (danh từ) nghĩa là hóa học.
Chemie là der, die hay das?
Chemie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chemie); số nhiều: die Chemien.