TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die Chili

danh từ giống đực hoặc cái
/ˈʃɪli/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chilis · sinh cách: des/der Chilis

der/die Chili nghĩa là ớt.

Nghĩa của Chili

Danh từ · giống đực hoặc cái

  1. Ớt.

Biến cách của Chili (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die Chilidie Chilis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Chilisder Chilis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Chiliden Chilis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die Chilidie Chilis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chili (fruit); chili (powder); chili (meal)

Câu hỏi thường gặp

Chili nghĩa là gì?

Chili (danh từ) nghĩa là ớt.

Chili là der, die hay das?

Chili là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Chili); số nhiều: die Chilis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.