der/die Chili
số nhiều: die Chilis · sinh cách: des/der Chilis
der/die Chili nghĩa là ớt.
Nghĩa của Chili
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Ớt.
Biến cách của Chili (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Chili | die Chilis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Chilis | der Chilis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Chili | den Chilis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Chili | die Chilis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chili (fruit); chili (powder); chili (meal)
Câu hỏi thường gặp
Chili nghĩa là gì?
Chili (danh từ) nghĩa là ớt.
Chili là der, die hay das?
Chili là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Chili); số nhiều: die Chilis.