der Chinakohl
số nhiều: die Chinakohle · sinh cách: des Chinakohles
der Chinakohl nghĩa là cải thảo, cải thìa.
Nghĩa của Chinakohl
Danh từ · giống đực
- Cải thảo.
- Cải thìa.
Biến cách của Chinakohl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Chinakohl | die Chinakohle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chinakohles | der Chinakohle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chinakohl | den Chinakohlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Chinakohl | die Chinakohle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chinese cabbage, especially napa cabbage
Câu hỏi thường gặp
Chinakohl nghĩa là gì?
Chinakohl (danh từ) nghĩa là cải thảo, cải thìa.
Chinakohl là der, die hay das?
Chinakohl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chinakohl); số nhiều: die Chinakohle.