TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Chinakohl

danh từ giống đực
/ˈçiːnaˌkoːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chinakohle · sinh cách: des Chinakohles

der Chinakohl nghĩa là cải thảo, cải thìa.

Nghĩa của Chinakohl

Danh từ · giống đực

  1. Cải thảo.
  2. Cải thìa.

Biến cách của Chinakohl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Chinakohldie Chinakohle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chinakohlesder Chinakohle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chinakohlden Chinakohlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Chinakohldie Chinakohle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese cabbage, especially napa cabbage

Câu hỏi thường gặp

Chinakohl nghĩa là gì?

Chinakohl (danh từ) nghĩa là cải thảo, cải thìa.

Chinakohl là der, die hay das?

Chinakohl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Chinakohl); số nhiều: die Chinakohle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.