der physikalische Chemie
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des physikalischer Chemie
der physikalische Chemie nghĩa là hoá học vật lí.
Nghĩa của physikalische Chemie
Danh từ · giống đực
- Hoá học vật lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physical chemistry
Câu hỏi thường gặp
physikalische Chemie nghĩa là gì?
physikalische Chemie (danh từ) nghĩa là hoá học vật lí.
physikalische Chemie là der, die hay das?
physikalische Chemie là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der physikalische Chemie).