TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Clown

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/klaʊ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Clowns · sinh cách: des Clowns

der Clown nghĩa là hề.

Nghĩa của Clown

Danh từ · giống đực

  1. Hề.

Biến cách của Clown (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Clowndie Clowns
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Clownsder Clowns
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Clownden Clowns
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Clowndie Clowns

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clown (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Clown nghĩa là gì?

Clown (danh từ) nghĩa là hề.

Clown là der, die hay das?

Clown là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Clown); số nhiều: die Clowns.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.