der Clown
số nhiều: die Clowns · sinh cách: des Clowns
der Clown nghĩa là hề.
Nghĩa của Clown
Danh từ · giống đực
- Hề.
Biến cách của Clown (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Clown | die Clowns |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Clowns | der Clowns |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Clown | den Clowns |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Clown | die Clowns |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clown (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Clown nghĩa là gì?
Clown (danh từ) nghĩa là hề.
Clown là der, die hay das?
Clown là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Clown); số nhiều: die Clowns.