die Clique
số nhiều: die Cliquen · sinh cách: der Clique
die Clique nghĩa là đoàn, tốp, bè lũ, bọn.
Nghĩa của Clique
Danh từ · giống cái
- Đoàn, tốp, toán, kíp.
- Bè lũ, bọn, đảng phái.
Biến cách của Clique (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Clique | die Cliquen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Clique | der Cliquen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Clique | den Cliquen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Clique | die Cliquen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a group of friends, a gang, clique; a clique, cabal, camarilla; clique
Câu hỏi thường gặp
Clique nghĩa là gì?
Clique (danh từ) nghĩa là đoàn, tốp, bè lũ, bọn.
Clique là der, die hay das?
Clique là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Clique); số nhiều: die Cliquen.