TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Clique

danh từ giống cái
/ˈklɪkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Cliquen · sinh cách: der Clique

die Clique nghĩa là đoàn, tốp, bè lũ, bọn.

Nghĩa của Clique

Danh từ · giống cái

  1. Đoàn, tốp, toán, kíp.
  2. Bè lũ, bọn, đảng phái.

Biến cách của Clique (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Cliquedie Cliquen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Cliqueder Cliquen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Cliqueden Cliquen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Cliquedie Cliquen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a group of friends, a gang, clique; a clique, cabal, camarilla; clique

Câu hỏi thường gặp

Clique nghĩa là gì?

Clique (danh từ) nghĩa là đoàn, tốp, bè lũ, bọn.

Clique là der, die hay das?

Clique là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Clique); số nhiều: die Cliquen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.