TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Coachin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Coachinnen · sinh cách: der Coachin

die Coachin nghĩa là huấn luyện viên.

Nghĩa của Coachin

Danh từ · giống cái

  1. Huấn luyện viên.

Biến cách của Coachin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Coachindie Coachinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Coachinder Coachinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Coachinden Coachinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Coachindie Coachinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Coach

Câu hỏi thường gặp

Coachin nghĩa là gì?

Coachin (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên.

Coachin là der, die hay das?

Coachin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Coachin); số nhiều: die Coachinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.