die Coachin
số nhiều: die Coachinnen · sinh cách: der Coachin
die Coachin nghĩa là huấn luyện viên.
Nghĩa của Coachin
Danh từ · giống cái
- Huấn luyện viên.
Biến cách của Coachin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Coachin | die Coachinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Coachin | der Coachinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Coachin | den Coachinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Coachin | die Coachinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Coach
Câu hỏi thường gặp
Coachin nghĩa là gì?
Coachin (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên.
Coachin là der, die hay das?
Coachin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Coachin); số nhiều: die Coachinnen.