TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Cocktail

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Cocktails · sinh cách: des Cocktails

der Cocktail nghĩa là cốc-tai.

Nghĩa của Cocktail

Danh từ · giống đực

  1. Cốc-tai.

Biến cách của Cocktail (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Cocktaildie Cocktails
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Cocktailsder Cocktails
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Cocktailden Cocktails
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Cocktaildie Cocktails

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocktail

Câu hỏi thường gặp

Cocktail nghĩa là gì?

Cocktail (danh từ) nghĩa là cốc-tai.

Cocktail là der, die hay das?

Cocktail là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Cocktail); số nhiều: die Cocktails.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.