TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Code

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[koːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Codes · sinh cách: des Codes

der Code nghĩa là mã, mã hiệu.

Nghĩa của Code

Danh từ · giống đực

  1. Mã.
  2. Mã hiệu.

Biến cách của Code (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Codedie Codes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Codesder Codes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Codeden Codes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Codedie Codes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Code

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ code

Câu hỏi thường gặp

Code nghĩa là gì?

Code (danh từ) nghĩa là mã, mã hiệu.

Code là der, die hay das?

Code là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Code); số nhiều: die Codes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.