TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Cockpit

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Cockpits · sinh cách: des Cockpits

das Cockpit nghĩa là buồng lái.

Nghĩa của Cockpit

Danh từ · giống trung

  1. Buồng lái.

Biến cách của Cockpit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Cockpitdie Cockpits
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Cockpitsder Cockpits
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Cockpitden Cockpits
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Cockpitdie Cockpits

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in the aviation the room, where the pilot and the co-pilot steer the aircraft; cockpit; in the car industry the front area, where the driver and the front-seat passenger seats are; cockpit

Câu hỏi thường gặp

Cockpit nghĩa là gì?

Cockpit (danh từ) nghĩa là buồng lái.

Cockpit là der, die hay das?

Cockpit là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cockpit); số nhiều: die Cockpits.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.