das Cockpit
số nhiều: die Cockpits · sinh cách: des Cockpits
das Cockpit nghĩa là buồng lái.
Nghĩa của Cockpit
Danh từ · giống trung
- Buồng lái.
Biến cách của Cockpit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Cockpit | die Cockpits |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Cockpits | der Cockpits |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Cockpit | den Cockpits |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Cockpit | die Cockpits |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in the aviation the room, where the pilot and the co-pilot steer the aircraft; cockpit; in the car industry the front area, where the driver and the front-seat passenger seats are; cockpit
Câu hỏi thường gặp
Cockpit nghĩa là gì?
Cockpit (danh từ) nghĩa là buồng lái.
Cockpit là der, die hay das?
Cockpit là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Cockpit); số nhiều: die Cockpits.