TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Computerisierung

danh từ giống cái
/kɔmpjuːtəʁiˈziːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Computerisierungen · sinh cách: der Computerisierung

die Computerisierung nghĩa là điện toán hóa.

Nghĩa của Computerisierung

Danh từ · giống cái

  1. Điện toán hóa.

Biến cách của Computerisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Computerisierungdie Computerisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Computerisierungder Computerisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Computerisierungden Computerisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Computerisierungdie Computerisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computerization

Câu hỏi thường gặp

Computerisierung nghĩa là gì?

Computerisierung (danh từ) nghĩa là điện toán hóa.

Computerisierung là der, die hay das?

Computerisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Computerisierung); số nhiều: die Computerisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.