TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Computerwissenschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Computerwissenschaften · sinh cách: der Computerwissenschaft

die Computerwissenschaft nghĩa là khoa học máy tính.

Nghĩa của Computerwissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Khoa học máy tính.

Biến cách của Computerwissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Computerwissenschaftdie Computerwissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Computerwissenschaftder Computerwissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Computerwissenschaftden Computerwissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Computerwissenschaftdie Computerwissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer science

Câu hỏi thường gặp

Computerwissenschaft nghĩa là gì?

Computerwissenschaft (danh từ) nghĩa là khoa học máy tính.

Computerwissenschaft là der, die hay das?

Computerwissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Computerwissenschaft); số nhiều: die Computerwissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.