der Conférencier
số nhiều: die Conférenciers · sinh cách: des Conférenciers
der Conférencier nghĩa là người dẫn chương trình.
Nghĩa của Conférencier
Danh từ · giống đực
- Người dẫn chương trình.
Biến cách của Conférencier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Conférencier | die Conférenciers |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Conférenciers | der Conférenciers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Conférencier | den Conférenciers |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Conférencier | die Conférenciers |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a master of ceremonies, an emcee, an MC, a compere (person who introduces entertainers during a program of (varied) entertainment (and entertains the audience between acts))
Câu hỏi thường gặp
Conférencier nghĩa là gì?
Conférencier (danh từ) nghĩa là người dẫn chương trình.
Conférencier là der, die hay das?
Conférencier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Conférencier); số nhiều: die Conférenciers.