TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dämon

danh từ giống đực
/ˈdɛːmɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dämonen · sinh cách: des Dämons

der Dämon nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.

Nghĩa của Dämon

Danh từ · giống đực

  1. Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.

Biến cách của Dämon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dämondie Dämonen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dämonsder Dämonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dämonden Dämonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dämondie Dämonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demon

Câu hỏi thường gặp

Dämon nghĩa là gì?

Dämon (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.

Dämon là der, die hay das?

Dämon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dämon); số nhiều: die Dämonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.