der Dämon
số nhiều: die Dämonen · sinh cách: des Dämons
der Dämon nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.
Nghĩa của Dämon
Danh từ · giống đực
- Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
Biến cách của Dämon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dämon | die Dämonen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dämons | der Dämonen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dämon | den Dämonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dämon | die Dämonen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demon
Câu hỏi thường gặp
Dämon nghĩa là gì?
Dämon (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.
Dämon là der, die hay das?
Dämon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dämon); số nhiều: die Dämonen.