TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dämonologie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Dämonologie

die Dämonologie nghĩa là quỷ học.

Nghĩa của Dämonologie

Danh từ · giống cái

  1. Quỷ học.

Biến cách của Dämonologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dämonologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dämonologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dämonologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dämonologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demonology

Câu hỏi thường gặp

Dämonologie nghĩa là gì?

Dämonologie (danh từ) nghĩa là quỷ học.

Dämonologie là der, die hay das?

Dämonologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dämonologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.