TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Düker

danh từ giống đực
/ˈdyːkər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dükers

der Düker nghĩa là cống.

Nghĩa của Düker

Danh từ · giống đực

  1. Cống.

Biến cách của Düker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dükerdie Düker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dükersder Düker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dükerden Dükern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dükerdie Düker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ culvert

Câu hỏi thường gặp

Düker nghĩa là gì?

Düker (danh từ) nghĩa là cống.

Düker là der, die hay das?

Düker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Düker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.