TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dünn

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dʏn/ giọng máy của trình duyệt

dünn nghĩa là mỏng, mảnh, ốm, gầy.

Nghĩa của dünn

Tính từ

  1. Mỏng, mảnh.
  2. Ốm, gầy.
  3. Loãng.
  4. Mảnh khảnh.

So sánh của dünn

So sánh hơndünner
So sánh nhấtam dünnsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dünn

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dünn

Câu ví dụ với dünn

  • Das eine Buch ist dünn, das andere dick. Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3896157
  • Ein Buch ist dünn; das andere ist dick. Das dicke hat ungefähr 200 Seiten. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #662359

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thin, slender, slim; weak, watery; flimsy, insufficient

Câu hỏi thường gặp

dünn nghĩa là gì?

dünn (tính từ) nghĩa là mỏng, mảnh, ốm, gầy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.