kräftig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʁɛftɪç/ giọng máy của trình duyệt
kräftig nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh, mạnh.
Nghĩa của kräftig
Tính từ
- Mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng cường.
- Mạnh.
So sánh của kräftig
| So sánh hơn | kräftiger |
| So sánh nhất | am kräftigsten |
Câu ví dụ với kräftig
- Es regnete den ganzen Tag kräftig. Trời mưa to suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7328384
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bold, intense, powerful, robust, strong, sturdy, vigorous, vivid
Câu hỏi thường gặp
kräftig nghĩa là gì?
kräftig (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ, hùng mạnh, mạnh.