die Krähe
số nhiều: die Krähen · sinh cách: der Krähe
die Krähe nghĩa là con quạ.
Cũng là một dạng biến đổi của krähen — Tiếng gà gáy.
Nghĩa của Krähe
Danh từ · giống cái
- Con quạ.
Biến cách của Krähe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Krähe | die Krähen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Krähe | der Krähen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Krähe | den Krähen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Krähe | die Krähen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crow
Câu hỏi thường gặp
Krähe nghĩa là gì?
Krähe (danh từ) nghĩa là con quạ.
Krähe là der, die hay das?
Krähe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Krähe); số nhiều: die Krähen.