TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Düne

danh từ giống cái
/ˈdyːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dünen · sinh cách: der Düne

die Düne nghĩa là đụn cát, cồn cát.

Nghĩa của Düne

Danh từ · giống cái

  1. Đụn cát, cồn cát.

Biến cách của Düne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dünedie Dünen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Düneder Dünen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Düneden Dünen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dünedie Dünen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dune

Câu hỏi thường gặp

Düne nghĩa là gì?

Düne (danh từ) nghĩa là đụn cát, cồn cát.

Düne là der, die hay das?

Düne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Düne); số nhiều: die Dünen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.