die Düne
số nhiều: die Dünen · sinh cách: der Düne
die Düne nghĩa là đụn cát, cồn cát.
Nghĩa của Düne
Danh từ · giống cái
- Đụn cát, cồn cát.
Biến cách của Düne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Düne | die Dünen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Düne | der Dünen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Düne | den Dünen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Düne | die Dünen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dune
Câu hỏi thường gặp
Düne nghĩa là gì?
Düne (danh từ) nghĩa là đụn cát, cồn cát.
Düne là der, die hay das?
Düne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Düne); số nhiều: die Dünen.