TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dünkel

danh từ giống đực
/ˈdʏŋkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dünkels

der Dünkel nghĩa là ngã mạn.

Nghĩa của Dünkel

Danh từ · giống đực

  1. Ngã mạn.

Biến cách của Dünkel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dünkeldie Dünkel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dünkelsder Dünkel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dünkelden Dünkeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dünkeldie Dünkel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dünkel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the (unjustified) conviction that one is better than others; conceit, arrogance

Câu hỏi thường gặp

Dünkel nghĩa là gì?

Dünkel (danh từ) nghĩa là ngã mạn.

Dünkel là der, die hay das?

Dünkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dünkel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.