TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dünken

[ˈdʏŋkn] giọng máy của trình duyệt

dünken nghĩa là có vẻ, hình như, dường như.

Nghĩa của dünken

Động từ

  1. Từ cổ Có vẻ, hình như, dường như.

Chia động từ dünken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gedeuchtPhân từ I: dünkend

Hiện tại Präsens

  • ich dünke
  • du dünkst
  • er/sie/es dünkt
  • wir dünken
  • ihr dünkt
  • sie/Sie dünken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich deuchte
  • du deuchtest
  • er/sie/es deuchte
  • wir deuchten
  • ihr deuchtet
  • sie/Sie deuchten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gedeucht
  • du hast gedeucht
  • er/sie/es hat gedeucht
  • wir haben gedeucht
  • ihr habt gedeucht
  • sie/Sie haben gedeucht

Tương lai Futur I

  • ich werde dünken
  • du wirst dünken
  • er/sie/es wird dünken
  • wir werden dünken
  • ihr werdet dünken
  • sie/Sie werden dünken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich dünke
  • du dünkest
  • er/sie/es dünke
  • wir dünken
  • ihr dünket
  • sie/Sie dünken

Mệnh lệnh Imperativ

  • dünk! (du)
  • dünkt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seem (to appear)

Câu hỏi thường gặp

dünken nghĩa là gì?

dünken (động từ) nghĩa là có vẻ, hình như, dường như.

Chia động từ dünken ở thì hiện tại thế nào?

ich dünke, du dünkst, er/sie/es dünkt, wir dünken, ihr dünkt, sie/Sie dünken. Phân từ II: gedeucht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.